Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 連 (liên) + 結 (kết)
- Hán Việt
- biểu tằng liên kết
- Cấu tạo
- 表 + 層 + 連 + 結 · biểu + tằng + liên + kết
nghĩa thành phần: biểu + tằng + liên + kết
Từ liên quan
Gần nghĩa
表层塌滑 · 连结主义 · 表层土 · 连结手 · 连结物 · 连结环 · 连结的 · 连结线