表層連結 biểu tằng liên kết Hán Việt: biểu tằng liên kết Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 連 (liên) + 結 (kết)Hán Việtbiểu tằng liên kếtCấu tạo表 + 層 + 連 + 結 · biểu + tằng + liên + kết nghĩa thành phần: biểu + tằng + liên + kết Nghĩa EngCihui surface link