表层问题 biểu tằng vấn đề Hán Việt: biểu tằng vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtbiểu tằng vấn đềTừ loạidanhCấu tạo表 + 層 + 問 + 題 · biểu + tằng + vấn + đề nghĩa thành phần: biểu + tằng + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vấn đề bề mặtBiên soạn 表層問題 iǎocéng wèntí n. superficial problemsEngCihui 表層問題 iǎocéng wèntí n. superficial problems Từ liên quan Gần nghĩa表层塌滑 · 问题求解 · 表层土 · 问题分析法 · 問题管理 · 表层意义 · 表层硬化 · 表层结构