表開心地 biểu khai tâm địa Hán Việt: biểu khai tâm địa Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 開 (khai) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtbiểu khai tâm địaCấu tạo表 + 開 + 心 + 地 · biểu + khai + tâm + địa nghĩa thành phần: biểu + khai + tâm + địa