表開心的 biểu khai tâm đích Hán Việt: biểu khai tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 開 (khai) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtbiểu khai tâm đíchCấu tạo表 + 開 + 心 + 的 · biểu + khai + tâm + đích nghĩa thành phần: biểu + khai + tâm + đích