表式剖析 biểu thức phẩu tích Hán Việt: biểu thức phẩu tích Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 式 (thức) + 剖 (phẩu) + 析 (tích)Hán Việtbiểu thức phẩu tíchCấu tạo表 + 式 + 剖 + 析 · biểu + thức + phẩu + tích nghĩa thành phần: biểu + thức + phẩu + tích Nghĩa EngCihui 表式剖析 iǎoshì pōuxī n. <lg.> chart parsing