Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 不 (bất) + 能 (năng)
- Hán Việt
- biểu tình bất năng
- Cấu tạo
- 表 + 情 + 不 + 能 · biểu + tình + bất + năng
nghĩa thành phần: biểu + tình + bất + năng
Từ liên quan
Gần nghĩa
不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换