Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)
- Hán Việt
- biểu tình đảo thác
- Cấu tạo
- 表 + 情 + 倒 + 錯 · biểu + tình + đảo + thác
nghĩa thành phần: biểu + tình + đảo + thác
Từ liên quan
Gần nghĩa
表情包 · 表情的 · 表情见意 · 表情不能 · 表情功能 · 表情夸张 · 表情意义 · 表情文献