表情倒錯 biểu tình đảo thác Hán Việt: biểu tình đảo thác Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 倒 (đảo) + 錯 (thác)Hán Việtbiểu tình đảo thácCấu tạo表 + 情 + 倒 + 錯 · biểu + tình + đảo + thác nghĩa thành phần: biểu + tình + đảo + thác