表情功能
biểu tình công năng
Hán Việt: biểu tình công năng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Chức năng biểu cảm
- Biên soạn 表情功能 iǎoqíng gōngnéng n. <lg.> expressive function
Eng
- Cihui 表情功能 iǎoqíng gōngnéng n. <lg.> expressive function
Hán Việt: biểu tình công năng