表情意义 biểu tình ý nghĩa Hán Việt: biểu tình ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 情 (tình) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtbiểu tình ý nghĩaTừ loạidanhCấu tạo表 + 情 + 意 + 義 · biểu + tình + ý + nghĩa nghĩa thành phần: biểu + tình + ý + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ý nghĩa biểu cảmBiên soạn 表情意義 iǎoqíng yìyì n. <lg.> emotive meaningEngCihui 表情意義 iǎoqíng yìyì n. <lg.> emotive meaning Từ liên quan Gần nghĩa意义变化 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 表情包 · 表情的 · 意义深长 · 表情见意 · 意义上的