表意主语 biểu ý chủ ngữ Hán Việt: biểu ý chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 意 (ý) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việtbiểu ý chủ ngữTừ loạidanhCấu tạo表 + 意 + 主 + 語 · biểu + ý + chủ + ngữ nghĩa thành phần: biểu + ý + chủ + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ ngữ ý niệmBiên soạn 表意主語 iǎoyì zhǔyǔ n. <lg.> notional subjectEngCihui 表意主語 iǎoyì zhǔyǔ n. <lg.> notional subject Từ liên quan Gần nghĩa表意文字 · 表意字 · 表意的 · 表意符阶段 · 主语取向 · 主语子句 · 主语明显 · 主语补语