表意主語

biểu ý chủ ngữ

Hán Việt: biểu ý chủ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (ý) + (chủ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表意主語 iǎoyì zhǔyǔ n. <lg.> notional subject