表意动词

biểu ý động từ

Hán Việt: biểu ý động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 意 (ý) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động từ ý niệm
  • Biên soạn 表意動詞 iǎoyì dòngcí n. <lg.> notional verb

Eng

  • Cihui 表意動詞 iǎoyì dòngcí n. <lg.> notional verb

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词结构 · 动词重叠 · 表意文字 · 动词的 · 动词的变化 · 表意字 · 表意的 · 表意符阶段