表意文字
biểu ý văn tự
Hán Việt: biểu ý văn tự · Pinyin: biǎo yì wén zì
Tổng quan
chữ tượng ý | hệ thống chữ viết tượng ý
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ tượng ý | hệ thống chữ viết tượng ý
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以符號來傳達較抽象意念的詞素文字。如古埃及文字、巴比倫楔形文字等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用符号来表示词或词素的文字,如古埃及文字、楔形文字和我国殷商时期的甲骨文字等。
Eng
- CC-CEDICT ideograph|ideographical writing system
- Cihui ideograph; ideographical writing system
ja
- JMdict ideogram|ideograph|ideographic script