表揚某人 biểu dương mỗ nhân Hán Việt: biểu dương mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 揚 (dương) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbiểu dương mỗ nhânCấu tạo表 + 揚 + 某 + 人 · biểu + dương + mỗ + nhân nghĩa thành phần: biểu + dương + mỗ + nhân