Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 主 (chủ) + 張 (trương)
- Hán Việt
- biểu minh chủ trương
- Cấu tạo
- 表 + 明 + 主 + 張 · biểu + minh + chủ + trương
nghĩa thành phần: biểu + minh + chủ + trương
Từ liên quan
Gần nghĩa
主张的 · 主张自治者 · 表明的 · 表明企图 · 表明信仰 · 表明心事 · 表明心迹 · 表明态度