表柔比星 biểu nhu bỉ tinh Hán Việt: biểu nhu bỉ tinh Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 柔 (nhu) + 比 (bỉ) + 星 (tinh)Hán Việtbiểu nhu bỉ tinhCấu tạo表 + 柔 + 比 + 星 · biểu + nhu + bỉ + tinh nghĩa thành phần: biểu + nhu + bỉ + tinh