表格虛框 biểu cách hư khuông Hán Việt: biểu cách hư khuông Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 格 (cách) + 虛 (hư) + 框 (khuông)Hán Việtbiểu cách hư khuôngCấu tạo表 + 格 + 虛 + 框 · biểu + cách + hư + khuông nghĩa thành phần: biểu + cách + hư + khuông