表決情況 biǎo jué qíng kuàng · biểu quyết tình huống Hán Việt: biểu quyết tình huống · Pinyin: biǎo jué qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 決 (quyết) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinbiǎo jué qíng kuàngHán Việtbiểu quyết tình huốngCấu tạo表 + 決 + 情 + 況 · biểu + quyết + tình + huống nghĩa thành phần: biểu + quyết + tình + huống