表狀副詞

biểu trạng phó từ

Hán Việt: biểu trạng phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (trạng) + (phó) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 表狀副詞 iǎozhuàng fùcí n. <lg.> adverbial of manner