表現主義

biǎo xiàn zhǔ yì biểu hiện chủ nghĩa

Hán Việt: biểu hiện chủ nghĩa · Pinyin: biǎo xiàn zhǔ yì

Tổng quan

(nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 20世纪初主要在德国产生并流行于欧美的一种现代主义文学学艺术流派,强调表现艺术家的自我感受和主观感情。

Eng

  • Cihui 表現主義 iǎoxiànzhǔyì n. expressionism