表现出色

biểu hiện xuất sắc

Hán Việt: biểu hiện xuất sắc

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 出 (xuất) + 色 (sắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出色的人 · 表现主义 · 表现手段 · 出色的 · 表现主义的 · 表现出 · 表现力 · 表现地