表現型羣 biểu hiện hình quần Hán Việt: biểu hiện hình quần Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 型 (hình) + 羣 (quần)Hán Việtbiểu hiện hình quầnCấu tạo表 + 現 + 型 + 羣 · biểu + hiện + hình + quần nghĩa thành phần: biểu + hiện + hình + quần