表現手法 biểu hiện thủ pháp Hán Việt: biểu hiện thủ pháp Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 手 (thủ) + 法 (pháp)Hán Việtbiểu hiện thủ phápCấu tạo表 + 現 + 手 + 法 · biểu + hiện + thủ + pháp nghĩa thành phần: biểu + hiện + thủ + pháp Nghĩa EngCihui 表現手法 iǎoxiàn shǒufǎ n. technique of expression