表现爱情的

biểu hiện ái tình đích

Hán Việt: biểu hiện ái tình đích

Tổng quan

vuốt ve, mơn trớn, âu yếm

Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 愛 (ái) + 情 (tình) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biểu hiện tình yêu

Từ liên quan

Gần nghĩa

表现主义的 · 表现型模拟 · 表现主义 · 表现手段 · 表现的行为 · 表现出色 · 表现可嘉 · 表现型群