表現良好 biểu hiện lương hảo Hán Việt: biểu hiện lương hảo Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 現 (hiện) + 良 (lương) + 好 (hảo)Hán Việtbiểu hiện lương hảoCấu tạo表 + 現 + 良 + 好 · biểu + hiện + lương + hảo nghĩa thành phần: biểu + hiện + lương + hảo