表現手段

biểu hiện thủ đoạn

Hán Việt: biểu hiện thủ đoạn

Tổng quan

xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe

Cấu tạo: (biểu) + (hiện) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe, xe cộ, (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá, (dược học) tá dược lỏng, chuyển chở bằng xe