表生蝕變 biểu sanh thực biến Hán Việt: biểu sanh thực biến Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 生 (sanh) + 蝕 (thực) + 變 (biến)Hán Việtbiểu sanh thực biếnCấu tạo表 + 生 + 蝕 + 變 · biểu + sanh + thực + biến nghĩa thành phần: biểu + sanh + thực + biến