表的發條 biểu đích phát điều Hán Việt: biểu đích phát điều Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 的 (đích) + 發 (phát) + 條 (điều)Hán Việtbiểu đích phát điềuCấu tạo表 + 的 + 發 + 條 · biểu + đích + phát + điều nghĩa thành phần: biểu + đích + phát + điều