表皮再植 biểu bì tái thực Hán Việt: biểu bì tái thực Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 再 (tái) + 植 (thực)Hán Việtbiểu bì tái thựcCấu tạo表 + 皮 + 再 + 植 · biểu + bì + tái + thực nghĩa thành phần: biểu + bì + tái + thực