表皮鬆解 biểu bì tông giải Hán Việt: biểu bì tông giải Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 鬆 (tông) + 解 (giải)Hán Việtbiểu bì tông giảiCấu tạo表 + 皮 + 鬆 + 解 · biểu + bì + tông + giải nghĩa thành phần: biểu + bì + tông + giải