表皮样瘤 biểu bì dạng lựu Hán Việt: biểu bì dạng lựu Tổng quan (sinh vật học) dạng biểu bì Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 樣 (dạng) + 瘤 (lựu)Hán Việtbiểu bì dạng lựuTừ loạidanhCấu tạo表 + 皮 + 樣 + 瘤 · biểu + bì + dạng + lựu nghĩa thành phần: biểu + bì + dạng + lựu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u nang biểu bìTần suất từ (sinh vật học) dạng biểu bì Từ liên quan Gần nghĩa表皮下的 · 表皮样的 · 表皮脱落 · 表皮剥脱素 · 表皮的 · 表皮素 · 表皮内的 · 表皮内突