表皮脱落

biểu bì thoát lạc

Hán Việt: biểu bì thoát lạc

Tổng quan

sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da, sự bóc, sự lột da, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao

Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 脫 (thoát) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bong tróc da
  • Tần suất từ sự làm tuột da, sự làm sầy da; chỗ tuột da, chỗ sầy da, sự bóc, sự lột da, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phê bình gắt gao, sự chỉ trích gắt gao; lời phê bình gắt gao; lời chỉ trích gắt gao

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱落之物 · 脱落之皮 · 表皮下的 · 表皮样瘤 · 表皮样的 · 表皮剥脱素 · 表皮的 · 表皮素