表示不滿 biǎo shì bù mǎn · biểu kì bất mãn Hán Việt: biểu kì bất mãn · Pinyin: biǎo shì bù mǎn Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 不 (bất) + 滿 (mãn)Pinyinbiǎo shì bù mǎnHán Việtbiểu kì bất mãnCấu tạo表 + 示 + 不 + 滿 · biểu + kì + bất + mãn nghĩa thành phần: biểu + kì + bất + mãn