表示親愛的 biểu kì thân ái đích Hán Việt: biểu kì thân ái đích Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 親 (thân) + 愛 (ái) + 的 (đích)Hán Việtbiểu kì thân ái đíchCấu tạo表 + 示 + 親 + 愛 + 的 · biểu + kì + thân + ái + đích nghĩa thành phần: biểu + kì + thân + ái + đích