表示份量 biểu kì phân lượng Hán Việt: biểu kì phân lượng Tổng quan xác định số lượng Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 份 (phân) + 量 (lượng)Hán Việtbiểu kì phân lượngTừ loạiđộngCấu tạo表 + 示 + 份 + 量 · biểu + kì + phân + lượng nghĩa thành phần: biểu + kì + phân + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xác định số lượng Từ liên quan Gần nghĩa表示不快 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示…的 · 表示轻蔑 · 份量充足的 · 表示不愉快