表示出來 biểu kì xuất lai Hán Việt: biểu kì xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbiểu kì xuất laiCấu tạo表 + 示 + 出 + 來 · biểu + kì + xuất + lai nghĩa thành phần: biểu + kì + xuất + lai Nghĩa EngCihui 表示出來 iǎoshì chūlai r.v. show; express; indicate