表示厭惡 biểu kì yếm ác Hán Việt: biểu kì yếm ác Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)Hán Việtbiểu kì yếm ácCấu tạo表 + 示 + 厭 + 惡 · biểu + kì + yếm + ác nghĩa thành phần: biểu + kì + yếm + ác