表示同意 biểu kì đồng ý Hán Việt: biểu kì đồng ý Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 同 (đồng) + 意 (ý)Hán Việtbiểu kì đồng ýCấu tạo表 + 示 + 同 + 意 · biểu + kì + đồng + ý nghĩa thành phần: biểu + kì + đồng + ý