表示懺悔 biểu kì sám hối Hán Việt: biểu kì sám hối Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 懺 (sám) + 悔 (hối)Hán Việtbiểu kì sám hốiCấu tạo表 + 示 + 懺 + 悔 · biểu + kì + sám + hối nghĩa thành phần: biểu + kì + sám + hối