表示悔恨 biểu kì hối hận Hán Việt: biểu kì hối hận Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 悔 (hối) + 恨 (hận)Hán Việtbiểu kì hối hậnCấu tạo表 + 示 + 悔 + 恨 · biểu + kì + hối + hận nghĩa thành phần: biểu + kì + hối + hận