表示驚訝

biểu kì kinh nhạ

Hán Việt: biểu kì kinh nhạ

Tổng quan

ô, này, (hàng hải) kia ô hô, ô, úi, chà chà Viết tắt của object,oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)

Cấu tạo: (biểu) + (kì) + (kinh) + (nhạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô, này, (hàng hải) kia ô hô, ô, úi, chà chà Viết tắt của object,oriented programming system (hệ lập trình hướng đối tượng)