表示願意 biǎo shì yuàn yì · biểu kì nguyện ý Hán Việt: biểu kì nguyện ý · Pinyin: biǎo shì yuàn yì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 願 (nguyện) + 意 (ý)Pinyinbiǎo shì yuàn yìHán Việtbiểu kì nguyện ýCấu tạo表 + 示 + 願 + 意 · biểu + kì + nguyện + ý nghĩa thành phần: biểu + kì + nguyện + ý