表示懷疑 biǎo shì huái yí · biểu kì hoài nghi Hán Việt: biểu kì hoài nghi · Pinyin: biǎo shì huái yí Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)Pinyinbiǎo shì huái yíHán Việtbiểu kì hoài nghiCấu tạo表 + 示 + 懷 + 疑 · biểu + kì + hoài + nghi nghĩa thành phần: biểu + kì + hoài + nghi