表示抗議 biểu kì kháng nghị Hán Việt: biểu kì kháng nghị Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)Hán Việtbiểu kì kháng nghịCấu tạo表 + 示 + 抗 + 議 · biểu + kì + kháng + nghị nghĩa thành phần: biểu + kì + kháng + nghị