表示滿意 biǎo shì mǎn yì · biểu kì mãn ý Hán Việt: biểu kì mãn ý · Pinyin: biǎo shì mǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 滿 (mãn) + 意 (ý)Pinyinbiǎo shì mǎn yìHán Việtbiểu kì mãn ýCấu tạo表 + 示 + 滿 + 意 · biểu + kì + mãn + ý nghĩa thành phần: biểu + kì + mãn + ý