表示親切 biǎo shì qīn qiè · biểu kì thân thiết Hán Việt: biểu kì thân thiết · Pinyin: biǎo shì qīn qiè Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 親 (thân) + 切 (thiết)Pinyinbiǎo shì qīn qièHán Việtbiểu kì thân thiếtCấu tạo表 + 示 + 親 + 切 · biểu + kì + thân + thiết nghĩa thành phần: biểu + kì + thân + thiết