表示讚美 biǎo shì zàn měi · biểu kì tán mĩ Hán Việt: biểu kì tán mĩ · Pinyin: biǎo shì zàn měi Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 讚 (tán) + 美 (mĩ)Pinyinbiǎo shì zàn měiHán Việtbiểu kì tán mĩCấu tạo表 + 示 + 讚 + 美 · biểu + kì + tán + mĩ nghĩa thành phần: biểu + kì + tán + mĩ