表示輕視 biểu kì khinh thị Hán Việt: biểu kì khinh thị Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 輕 (khinh) + 視 (thị)Hán Việtbiểu kì khinh thịCấu tạo表 + 示 + 輕 + 視 · biểu + kì + khinh + thị nghĩa thành phần: biểu + kì + khinh + thị