表示道歉 biểu kì đạo khiểm Hán Việt: biểu kì đạo khiểm Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 道 (đạo) + 歉 (khiểm)Hán Việtbiểu kì đạo khiểmCấu tạo表 + 示 + 道 + 歉 · biểu + kì + đạo + khiểm nghĩa thành phần: biểu + kì + đạo + khiểm