表端影直 biểu đoan ảnh trực Hán Việt: biểu đoan ảnh trực Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 端 (đoan) + 影 (ảnh) + 直 (trực)Hán Việtbiểu đoan ảnh trựcCấu tạo表 + 端 + 影 + 直 · biểu + đoan + ảnh + trực nghĩa thành phần: biểu + đoan + ảnh + trực Nghĩa EngCihui 表端影直 iǎoduānyǐngzhí f.e. bolt upright (of a person)