表裏倒置地 biểu lí đảo trí địa Hán Việt: biểu lí đảo trí địa Tổng quan Cấu tạo: 表 (biểu) + 裏 (lí) + 倒 (đảo) + 置 (trí) + 地 (địa)Hán Việtbiểu lí đảo trí địaCấu tạo表 + 裏 + 倒 + 置 + 地 · biểu + lí + đảo + trí + địa nghĩa thành phần: biểu + lí + đảo + trí + địa